沆瀣一襟

hàng xiè yī jīn hãng dới nhất khâm

Hán Việt: hãng dới nhất khâm · Pinyin: hàng xiè yī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãng) + (dới) + (nhất) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「沆瀣一氣」。見「沆瀣一氣」條。01.宋.李曾伯〈沁園春.北固臺端〉詞:「沆瀣一襟,風流八詠,秋入詩壇如許清。」<a name="沆瀣一脈"> </a>