沈吉鐵路 shěn jí tiě lù · trầm cát thiết lộ Hán Việt: trầm cát thiết lộ · Pinyin: shěn jí tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 吉 (cát) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinshěn jí tiě lùHán Việttrầm cát thiết lộCấu tạo沈 + 吉 + 鐵 + 路 · trầm + cát + thiết + lộ nghĩa thành phần: trầm + cát + thiết + lộ