沈吉鐵路

shěn jí tiě lù trầm cát thiết lộ

Hán Việt: trầm cát thiết lộ · Pinyin: shěn jí tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (cát) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从辽宁沈阳经抚顺到吉林。长446千米。1929年全线通车。是东北地区联系辽、吉两省的铁路干线之一。