沈吟未決

shěn yín wèi jué trầm ngâm vị quyết

Hán Việt: trầm ngâm vị quyết · Pinyin: shěn yín wèi jué

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngâm) + (vị) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉吟未决"; 迟疑不决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉吟未决"。 2.迟疑不决。