沈大鐵路 shěn dà tiě lù · trầm đại thiết lộ Hán Việt: trầm đại thiết lộ · Pinyin: shěn dà tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 大 (đại) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinshěn dà tiě lùHán Việttrầm đại thiết lộCấu tạo沈 + 大 + 鐵 + 路 · trầm + đại + thiết + lộ nghĩa thành phần: trầm + đại + thiết + lộ