沈大鐵路

shěn dà tiě lù trầm đại thiết lộ

Hán Việt: trầm đại thiết lộ · Pinyin: shěn dà tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (đại) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从辽宁沈阳经鞍山到大连。长397千米。1903年筑成。现为复线。是中国东北地区重要铁路干线。