沈明石鸡 trầm minh thạch kê Hán Việt: trầm minh thạch kê Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 明 (minh) + 石 (thạch) + 鸡 (kê)Hán Việttrầm minh thạch kêCấu tạo沈 + 明 + 石 + 鸡 · trầm + minh + thạch + kê nghĩa thành phần: trầm + minh + thạch + kê