沈烽靜柝
trầm phong tĩnh thác
Hán Việt: trầm phong tĩnh thác · Pinyin: shěn fēng jìng tuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉烽静柝"; 烽火熄灭,柝声寂静。喻边疆无战事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉烽静柝"。 2.烽火熄灭,柝声寂静。喻边疆无战事。
Hán Việt: trầm phong tĩnh thác · Pinyin: shěn fēng jìng tuò