沈烽靜柝 shěn fēng jìng tuò · trầm phong tĩnh thác Hán Việt: trầm phong tĩnh thác · Pinyin: shěn fēng jìng tuò Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 烽 (phong) + 靜 (tĩnh) + 柝 (thác)Pinyinshěn fēng jìng tuòHán Việttrầm phong tĩnh thácCấu tạo沈 + 烽 + 靜 + 柝 · trầm + phong + tĩnh + thác nghĩa thành phần: trầm + phong + tĩnh + thác