沈腰潘鬢

shěn yāo pān bìn trầm yêu phan tấn

Hán Việt: trầm yêu phan tấn · Pinyin: shěn yāo pān bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (yêu) + (phan) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容姿态、容貌美好(特指男子)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁沈约老病,百余日中,腰带数移孔;又晋潘岳年始三十二岁,即生白发◇因以"沈腰潘鬓"为形容身体消瘦,头发斑白之典。

Eng

  • Cihui 沈腰潘鬢 hěnyāopānbìn f.e. <wr.> slender frame and graying temples