沈詩任筆 shěn shī rèn bǐ · trầm thi nhâm bút Hán Việt: trầm thi nhâm bút · Pinyin: shěn shī rèn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 詩 (thi) + 任 (nhâm) + 筆 (bút)Pinyinshěn shī rèn bǐHán Việttrầm thi nhâm bútCấu tạo沈 + 詩 + 任 + 筆 · trầm + thi + nhâm + bút nghĩa thành phần: trầm + thi + nhâm + bút