沈詩任筆

shěn shī rèn bǐ trầm thi nhâm bút

Hán Việt: trầm thi nhâm bút · Pinyin: shěn shī rèn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (thi) + (nhâm) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①南朝梁沈约以诗着称,任昉以表、奏、书、启诸体散文擅名,时人称为“沈诗任笔”。笔,指无韵之文。②用以泛指诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển ①南朝梁沈约以诗着称,任昿以表、奏、书、启诸体散文擅名,时人称为沈诗任笔”。笔,指无韵之文。②用以泛指诗文。