沈謀研慮

shěn móu yán lǜ trầm mưu nghiên lự

Hán Việt: trầm mưu nghiên lự · Pinyin: shěn móu yán lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mưu) + (nghiên) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹深谋熟虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹深谋熟虑。