沈谋重虑 trầm mưu trọng lự Hán Việt: trầm mưu trọng lự Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 谋 (mưu) + 重 (trọng) + 虑 (lự)Hán Việttrầm mưu trọng lựCấu tạo沈 + 谋 + 重 + 虑 · trầm + mưu + trọng + lự nghĩa thành phần: trầm + mưu + trọng + lự