沉下心來
trầm hạ tâm lai
Hán Việt: trầm hạ tâm lai
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 沉下心來 hénxià xīn lái v.p. concentrate on (study/etc.) | Nǐ yīnggāi ∼ gōngzuò. You should concentrate on your work.
Hán Việt: trầm hạ tâm lai