沉下臉來 trầm hạ kiểm lai Hán Việt: trầm hạ kiểm lai Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 下 (hạ) + 臉 (kiểm) + 來 (lai)Hán Việttrầm hạ kiểm laiCấu tạo沉 + 下 + 臉 + 來 · trầm + hạ + kiểm + lai nghĩa thành phần: trầm + hạ + kiểm + lai Nghĩa EngCihui 沉下臉來 hénxià liǎn lái v.p. turn on an angry look