沉不住氣
trầm bất trụ khí
Hán Việt: trầm bất trụ khí · Pinyin: chén bù zhù qì
Tổng quan
mất bình tĩnh | nôn nóng | không thể giữ bình tĩnh
Nghĩa
Việt
- Cihui mất bình tĩnh | nôn nóng | không thể giữ bình tĩnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 易激动,遇事保持不了冷静镇定。
Eng
- CC-CEDICT to lose one's cool|to get impatient|unable to remain calm
- Cihui to lose one's cool; to get impatient; unable to remain calm