沉冤莫白
trầm oan mạc bạch
Hán Việt: trầm oan mạc bạch · Pinyin: chén yuān mò bái
Tổng quan
nỗi oan không thể giải bày。難以辯白或久未昭雪的冤屈。
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗi oan không thể giải bày。難以辯白或久未昭雪的冤屈。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒙冤已久,無法洗雪。《封神演義》第九七回:「昏君受辛!你君欺臣妻,吾為守貞立節,墜樓而死,沉冤莫白。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉冤:长期得不到伸雪的冤案;莫白:无法辩白,不能弄清。长期得不到申雪的冤屈。
- Tân Hoa Tự Điển 沉冤长期得不到伸雪的冤案;莫白无法辩白,不能弄清。长期得不到申雪的冤屈。
Eng
- Cihui 沉冤莫白 hényuānmòbái id. deep grievance