沉冤莫雪

chén yuān mò xuě trầm oan mạc tuyết

Hán Việt: trầm oan mạc tuyết · Pinyin: chén yuān mò xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (oan) + (mạc) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉冤:长期得不到伸雪的冤案;莫雪:无法昭雪。长期得不到昭雪的冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 沉冤长期得不到伸雪的冤案;莫雪无法昭雪。长期得不到昭雪的冤屈。