沉吟不決
trầm ngâm bất quyết
Hán Việt: trầm ngâm bất quyết · Pinyin: chén yín bù jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉吟:深思吟味,引申为犹豫;决:决断。形容人遇到难题时,自言自语地决定不下来。
- Tân Hoa Tự Điển 沉吟深思吟味,引伸为犹豫;决决断。形容人遇到难题时,自言自语地决定不下来。