沉吟不決 chén yín bù jué · trầm ngâm bất quyết Hán Việt: trầm ngâm bất quyết · Pinyin: chén yín bù jué Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 吟 (ngâm) + 不 (bất) + 決 (quyết)Pinyinchén yín bù juéHán Việttrầm ngâm bất quyếtCấu tạo沉 + 吟 + 不 + 決 · trầm + ngâm + bất + quyết nghĩa thành phần: trầm + ngâm + bất + quyết