沉吟章句

chén yīn zhāng jù trầm ngâm chương cú

Hán Việt: trầm ngâm chương cú · Pinyin: chén yīn zhāng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngâm) + (chương) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究詩文的作法。唐.元稹《鶯鶯傳》:「然而善屬文,往往沉吟章句,怨慕者久之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉吟:沉思吟味。章句:章节和句子,亦指诗文。默默地琢磨构思诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 沉吟沉思吟味。章句章节和句子,亦指诗文。默默地琢磨构思诗文。