沉吟良久

trầm ngâm lương cửu

Hán Việt: trầm ngâm lương cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngâm) + (lương) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉吟良久 hényínliángjiǔ f.e. think for a long time