沉寂多年 chén jí duō nián · trầm tịch đa niên Hán Việt: trầm tịch đa niên · Pinyin: chén jí duō nián Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 寂 (tịch) + 多 (đa) + 年 (niên)Pinyinchén jí duō niánHán Việttrầm tịch đa niênCấu tạo沉 + 寂 + 多 + 年 · trầm + tịch + đa + niên nghĩa thành phần: trầm + tịch + đa + niên