沉心靜氣 chén xīn jìng qì · trầm tâm tĩnh khí Hán Việt: trầm tâm tĩnh khí · Pinyin: chén xīn jìng qì Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 心 (tâm) + 靜 (tĩnh) + 氣 (khí)Pinyinchén xīn jìng qìHán Việttrầm tâm tĩnh khíCấu tạo沉 + 心 + 靜 + 氣 · trầm + tâm + tĩnh + khí nghĩa thành phần: trầm + tâm + tĩnh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言心平气和。