沉思的人

trầm tư đích nhân

Hán Việt: trầm tư đích nhân

Tổng quan

gà ấp, lò ấp trứng, người hay suy nghĩ ủ ê

Cấu tạo: (trầm) + (tư) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà ấp, lò ấp trứng, người hay suy nghĩ ủ ê