沉思翰藻

chén sī hàn zǎo trầm tư hàn tảo

Hán Việt: trầm tư hàn tảo · Pinyin: chén sī hàn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tư) + (hàn) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉:深沉;翰藻:文辞华丽。寓意深刻,文辞华丽。