沉思默想

chén sī mò xiǎng trầm tư mặc tưởng

Hán Việt: trầm tư mặc tưởng · Pinyin: chén sī mò xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tư) + (mặc) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容深入地思考。沉:深。默:不作声。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容深入地思考。沉深。默不作声。

Eng

  • Cihui 沉思默想 hénsīmòxiǎng f.e. meditate in silence