沉沉不乐的

trầm trầm bất nhạc đích

Hán Việt: trầm trầm bất nhạc đích

Tổng quan

buồn rầu, ủ rũ, sưng sỉa (mặt)

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 沉 (trầm) + 不 (bất) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồn rầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sullen

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉沉入睡 · 沉沉稳稳