沉沉不樂的

trầm trầm bất nhạc đích

Hán Việt: trầm trầm bất nhạc đích

Tổng quan

buồn rầu, ủ rũ, sưng sỉa (mặt)

Cấu tạo: (trầm) + (trầm) + (bất) + (nhạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn rầu, ủ rũ, sưng sỉa (mặt)