沉浮俯仰

chén fú fǔ yǎng trầm phù phủ ngưỡng

Hán Việt: trầm phù phủ ngưỡng · Pinyin: chén fú fǔ yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (phù) + (phủ) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人、事物、时势的盛衰。