沉浮俯仰

chén fú fǔ yǎngtrầm phù phủ ngưỡng

Hán Việt: trầm phù phủ ngưỡng · Pinyin: chén fú fǔ yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人、事物、时势的盛衰。

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 浮 (phù) + 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人、事物、时势的盛衰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯仰无愧 · 俯仰由人 · 俯仰之间 · 俯仰随人 · 俯仰异观 · 俯仰一世 · 俯仰于人 · 俯仰随俗