沉澱出來 trầm điến xuất lai Hán Việt: trầm điến xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttrầm điến xuất laiCấu tạo沉 + 澱 + 出 + 來 · trầm + điến + xuất + lai nghĩa thành phần: trầm + điến + xuất + lai Nghĩa EngCihui 沉澱出來 héndiàn chūlai v.p. settle; precipitate