沉渣泛起

trầm tra phiếm khởi

Hán Việt: trầm tra phiếm khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tra) + (phiếm) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉渣泛起 hénzhāfànqǐ f.e. The dregs of society gain the upper hand.