沉渣浮沫

trầm tra phù mạt

Hán Việt: trầm tra phù mạt

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tra) + (phù) + (mạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉渣浮沫 hénzhāfúmò f.e. dregs and scum