沉湎於做 trầm miện vu tố Hán Việt: trầm miện vu tố Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 湎 (miện) + 於 (vu) + 做 (tố)Hán Việttrầm miện vu tốCấu tạo沉 + 湎 + 於 + 做 · trầm + miện + vu + tố nghĩa thành phần: trầm + miện + vu + tố Nghĩa EngCihui ride one's hobby of