沉溺於愛的 trầm nịch vu ái đích Hán Việt: trầm nịch vu ái đích Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 溺 (nịch) + 於 (vu) + 愛 (ái) + 的 (đích)Hán Việttrầm nịch vu ái đíchCấu tạo沉 + 溺 + 於 + 愛 + 的 · trầm + nịch + vu + ái + đích nghĩa thành phần: trầm + nịch + vu + ái + đích Nghĩa EngCihui doting