沉滓泛起

chén zǐ fàn qǐ trầm chỉ phiếm khởi

Hán Việt: trầm chỉ phiếm khởi · Pinyin: chén zǐ fàn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chỉ) + (phiếm) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经沉底的渣滓重新浮上水面。

Eng

  • Cihui 沉滓泛起 hénzǐfànqǐ f.e. the dregs of society gain the upper hand