沉潛剛克

chén qián gāng kè trầm tiềm cương khắc

Hán Việt: trầm tiềm cương khắc · Pinyin: chén qián gāng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tiềm) + (cương) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉潜:深沉不露;刚克:以刚强见胜。形容深沉不露,内蕴刚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 沉潜深沉不露;刚克以刚强见胜。形容深沉不露,内蕴刚强。