沉澱成本 chén diàn chéng běn · trầm điến thành bổn Hán Việt: trầm điến thành bổn · Pinyin: chén diàn chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinchén diàn chéng běnHán Việttrầm điến thành bổnCấu tạo沉 + 澱 + 成 + 本 · trầm + điến + thành + bổn nghĩa thành phần: trầm + điến + thành + bổn