沉澱排除 chén diàn pái chú · trầm điến bài trừ Hán Việt: trầm điến bài trừ · Pinyin: chén diàn pái chú Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 排 (bài) + 除 (trừ)Pinyinchén diàn pái chúHán Việttrầm điến bài trừCấu tạo沉 + 澱 + 排 + 除 · trầm + điến + bài + trừ nghĩa thành phần: trầm + điến + bài + trừ