沉竈產蛙

chén zào chǎn wā trầm táo sản oa

Hán Việt: trầm táo sản oa · Pinyin: chén zào chǎn wā

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (táo) + (sản) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灶没与水中,产生青蛙。形容水患之甚。