沉烽靜柝

chén fēng jìng tuò trầm phong tĩnh thác

Hán Việt: trầm phong tĩnh thác · Pinyin: chén fēng jìng tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (phong) + (tĩnh) + (thác)