沉痾宿疾

chén kē sù jì trầm a túc tật

Hán Việt: trầm a túc tật · Pinyin: chén kē sù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (a) + 宿 (túc) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疴:病;宿:长久的。指重病和老病。也比喻积久而成,为害甚大的社会弊端。
  • Tân Hoa Tự Điển 疴病;宿长久的。指重病和老病。也比喻积久而成,为害甚大的社会弊端。