沉痼自若

chén gù zì ruò trầm cố tự nhược

Hán Việt: trầm cố tự nhược · Pinyin: chén gù zì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (cố) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉痼:积久难治的疾病。比喻积久难改的习俗或嗜好没有改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 沉痼积久难治的疾病。比喻积久难改的习俗或嗜好没有改变。