沉着應變 trầm trứ ứng biến Hán Việt: trầm trứ ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việttrầm trứ ứng biếnCấu tạo沉 + 着 + 應 + 變 · trầm + trứ + ứng + biến nghĩa thành phần: trầm + trứ + ứng + biến Nghĩa EngCihui 沉著應變 hénzhuóyìngbiàn f.e. meet danger calmly