沉着应变 trầm trứ ứng biến Hán Việt: trầm trứ ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việttrầm trứ ứng biếnTừ loạithànhCấu tạo沉 + 着 + 應 + 變 · trầm + trứ + ứng + biến nghĩa thành phần: trầm + trứ + ứng + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình tĩnh ứng phóBiên soạn 沉著應變 hénzhuóyìngbiàn f.e. meet danger calmlyEngCihui 沉著應變 hénzhuóyìngbiàn f.e. meet danger calmly Từ liên quan Gần nghĩa应变管理 · 沉着应战 · 应变力 · 应变数 · 应变计 · 沉着公平地 · 沉着地 · 沉着的