沉着痛快
trầm trứ thống khoái
Hán Việt: trầm trứ thống khoái · Pinyin: chén zhuó tòng kuài
Tổng quan
坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。
Hán Việt: trầm trứ thống khoái · Pinyin: chén zhuó tòng kuài
坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。