沉積作用

chén jī zuò yòng trầm tích tác dụng

Hán Việt: trầm tích tác dụng · Pinyin: chén jī zuò yòng

Tổng quan

quá trình lắng đọng (địa chất)

Cấu tạo: (trầm) + (tích) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình lắng đọng (địa chất)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被水流、冰或風力等介質搬運的沉積物到達適宜的場所,發生沉澱與堆積的過程。沉積作用包括機械沉積、化學沉積和生物沉積等三種方式。

Eng

  • CC-CEDICT sedimentation (geology)
  • Cihui sedimentation (geology)