沉積岩相學
trầm tích nham tương học
Hán Việt: trầm tích nham tương học
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 岩 (nham) + 相 (tương) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui sedimentography
Hán Việt: trầm tích nham tương học
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 岩 (nham) + 相 (tương) + 學 (học)