沉積時間 chén jī shí jiān · trầm tích thì gian Hán Việt: trầm tích thì gian · Pinyin: chén jī shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinchén jī shí jiānHán Việttrầm tích thì gianCấu tạo沉 + 積 + 時 + 間 · trầm + tích + thì + gian nghĩa thành phần: trầm + tích + thì + gian