沉積構造 chén jī gòu zào · trầm tích cấu tạo Hán Việt: trầm tích cấu tạo · Pinyin: chén jī gòu zào Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Pinyinchén jī gòu zàoHán Việttrầm tích cấu tạoCấu tạo沉 + 積 + 構 + 造 · trầm + tích + cấu + tạo nghĩa thành phần: trầm + tích + cấu + tạo