沉积构造 chén jī gòu zào·trầm tích cấu tạo Hán Việt: trầm tích cấu tạo · Pinyin: chén jī gòu zào Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 積 (tích) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Pinyinchén jī gòu zàoHán Việttrầm tích cấu tạoTừ loạidanhCấu tạo沉 + 積 + 構 + 造 · trầm + tích + cấu + tạo nghĩa thành phần: trầm + tích + cấu + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc trầm tíchĐứcHandedict Ablagerungsgefüge (S, Geol) Từ liên quan Gần nghĩa构造上的 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动 · 構造地震 · 沉积作用 · 构造上